subthoracic
/'sbθɔ:'ræksik/
Học thuậtThân thiện
The surgeon carefully examined the subthoracic region on the anatomical diagram.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới ngực: Thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí nằm phía dưới, thấp hơn so với vùng ngực (lồng ngực).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The subthoracic region includes the upper abdomen. (Vùng dưới ngực bao gồm phần bụng trên.)
- The pain was localized in a subthoracic area. (Cơn đau được xác định ở một khu vực dưới ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả chính xác vị trí giải phẫu, thường xuất hiện trong các báo cáo lâm sàng hoặc mô tả phẫu thuật.
- The incision was made along the subthoracic margin. (Đường rạch được thực hiện dọc theo bờ dưới ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Subthoracically (phó từ): Ở vị trí dưới ngực, theo cách dưới ngực.
- Thoracic (tính từ): Thuộc về ngực, lồng ngực. (Đây là từ gốc, "sub-" là tiền tố chỉ vị trí phía dưới).
Từ đồng nghĩa
- Infrathoracic: Dưới lồng ngực (cùng là thuật ngữ giải phẫu học, nghĩa tương tự).
Lưu ý
- Từ chuyên môn: "Subthoracic" gần như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là giải phẫu học, y học và sinh học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
The surgeon carefully examined the subthoracic region on the anatomical diagram.
tính từ
- (giải phẫu) dưới ngực