subtilisation

Học thuật
Thân thiện
subtilisation

Un voleur tente la subtilisation d'un portefeuille dans une foule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ thân mật) Sự đánh cắp, sự xoáy, sự thó: Hành động lấy đi một cách lén lút, tinh vi một vật đó không bị phát hiện.
    • (Từ , nghĩa ) Sự tế nhị hóa, sự tinh tế hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên tinh tế, sâu sắc hoặc phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La subtilisation de mon portefeuille dans la foule m'a mis en colère. (Việc của tôi bị xoáy mất trong đám đông khiến tôi tức giận.)
    • Il est accusé de la subtilisation de documents confidentiels. (Anh ta bị buộc tội đánh cắp tài liệu mật.)
    • La subtilisation des sentiments dans la poésie romantique est remarquable. (Sự tinh tế hóa tình cảm trong thơ lãng mạn thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être victime d'une subtilisation": Là nạn nhân của một vụ trộm cắp tinh vi.
    • Malheureusement, il a été victime d'une subtilisation dans le métro. (Thật không may, anh ấy đã là nạn nhân của một vụ xoáy đồ trong tàu điện ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtiliser (động từ): Đánh cắp, xoáy; hoặc (nghĩa ) làm cho tinh tế.
    • Quelqu'un a subtilisé mon téléphone. (Ai đó đã xoáy mất điện thoại của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le vol: Vol (sự trộm cắp), larcin (sự ăn cắp vặt).
  • Pour le raffinement: Raffinement (sự tinh tế hóa), affinement (sự làm cho tinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
subtilisation

Un voleur tente la subtilisation d'un portefeuille dans une foule.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự đánh cắp, sự xoáy, sự thó
  2. (từ , nghĩa ) sự tế nhị hóa, sự tinh tế hóa
    • La subtilisation des sentiments
      sự tế nhị hóa tình cảm