subtilization

/,sʌtilai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
subtilization

The chef's subtilization of the sauce elevated the entire dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm cho tinh tế, sự làm cho tế nhị: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó trở nên tinh vi, sâu sắc, phức tạp hoặc khó nhận thấy hơn. Thường liên quan đến tư duy, lý luận, cảm nhận hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The subtilization of his argument made it more persuasive. (Sự tinh tế hóa trong lập luận của anh ấy đã làm cho thuyết phục hơn.)
    • This process involves the subtilization of raw materials into fine powders. (Quá trình này liên quan đến việc làm cho nguyên liệu thô trở nên tinh tế thành các loại bột mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc phân tích: Chỉ việc làm cho một khái niệm, lý thuyết hoặc sự phân biệt trở nên tinh vi chính xác hơn.

    • The subtilization of these philosophical concepts took centuries. (Việc làm cho các khái niệm triết học này trở nên tinh tế đã mất hàng thế kỷ.)
  • Trong nghệ thuật hoặc thẩm mỹ: Chỉ việc tinh chỉnh, làm cho tác phẩm hoặc biểu hiện trở nên tinh xảo sâu sắc hơn.

    • The subtilization of color and light is evident in her later paintings. (Sự tinh tế hóa về màu sắc ánh sáng rõ ràng trong các bức tranh giai đoạn sau của .)
Biến thể từ gần giống
  • Subtilize (động từ): Làm cho tinh tế, làm cho tế nhị.

    • He tried to subtilize his feelings in the poem. (Anh ấy cố gắng thể hiện cảm xúc một cách tinh tế trong bài thơ.)
  • Subtle (tính từ): Tinh tế, tế nhị, khó nhận thấy.

    • There is a subtle difference between the two versions. ( một sự khác biệt tinh tế giữa hai phiên bản.)
  • Subtlety (danh từ): Sự tinh tế, sự tế nhị; một khía cạnh tinh vi.

    • The subtlety of the flavor is remarkable. (Sự tinh tế của hương vị thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Refinement: Sự tinh luyện, sự tinh chế.
  • Nuancing: Sự làm cho sắc thái tinh tế.
  • Sophistication: Sự tinh vi, sự phức tạp một cách tinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Coarsening: Sự làm thô ráp, sự làm kém tinh tế.
  • Simplification: Sự đơn giản hóa (theo nghĩa làm mất đi sự tinh tế).
  • Oversimplification: Sự đơn giản hóa quá mức.
subtilization

The chef's subtilization of the sauce elevated the entire dish.

danh từ
  1. sự làm cho tinh tế, sự làm cho tế nhị