subtilty

/'sʌtlti/ Cách viết khác : (subtilty) /'sʌtlti/
danh từ
  1. tính phảng phất
  2. tính huyền ảo
  3. sự tinh vi, sự tinh tế
  4. sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh
  5. sự khéo léo, sự tài tình
  6. sự xảo quyệt, sự quỷ quyệt
  7. sự phân biệt tế nhị, sự quá tỉ mỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subtilty
A skilled diplomat navigates the subtilty of the negotiation with great care.