subtilty

/'sʌtlti/ Cách viết khác : (subtilty) /'sʌtlti/
Học thuật
Thân thiện
subtilty

A skilled diplomat navigates the subtilty of the negotiation with great care.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại; thường được thay thế bằng "subtlety"):
    • Tính tinh vi, sự tinh tế: Chất lượng của một thứ đó rất nhẹ nhàng, khó nhận thấy hoặc phức tạp một cách tinh xảo.
    • Sự khôn khéo, sự tinh nhanh: Sự sắc sảo, thông minh trong suy nghĩ hoặc hành động.
    • Sự xảo quyệt: Tính chất gian xảo, khéo léo một cách mưu mô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The subtilty of the flavor was lost on the casual diner. (Sự tinh tế của hương vị đã bị người ăn bình thường bỏ qua.)
    • He argued with great subtilty and logic. (Anh ấy tranh luận với sự khôn ngoan logic tuyệt vời.)
    • The contract was full of legal subtilties. (Hợp đồng chứa đầy những điều khoản pháp xảo quyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The subtilty of the argument": Sự tinh vi, phức tạp sâu sắc của một lập luận, khiến khó nắm bắt hoàn toàn.
    • Only experts could appreciate the full subtilty of his philosophical thesis. (Chỉ các chuyên gia mới có thể đánh giá hết được sự tinh vi trong luận án triết học của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtlety (n): (Cách viết dùng phổ biến hiện đại) Sự tinh tế, sự tế nhị.
    • She appreciated the subtlety of the painting's colors. ( ấy trân trọng sự tinh tế trong màu sắc của bức tranh.)
  • Subtle (adj): Tinh tế, tế nhị, khó nhận ra.
    • There is a subtle difference between the two words. ( một sự khác biệt tinh tế giữa hai từ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuance: Sắc thái ý nghĩa tinh tế.
  • Craftiness: Sự xảo quyệt, mưu mẹo.
  • Acuteness: Sự sắc sảo, tinh anh.
Thành ngữ liên quan
  • Lost in subtilty: Quá sa đà vào những chi tiết tỉ mỉ, phức tạp đến mức làm mất đi ý nghĩa tổng thể hoặc tính thực tế.
    • His explanation was lost in subtilty and failed to convince the audience. (Lời giải thích của anh ta quá rối rắm trong những chi tiết phức tạp không thuyết phục được khán giả.)
subtilty

A skilled diplomat navigates the subtilty of the negotiation with great care.

danh từ
  1. tính phảng phất
  2. tính huyền ảo
  3. sự tinh vi, sự tinh tế
  4. sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh
  5. sự khéo léo, sự tài tình
  6. sự xảo quyệt, sự quỷ quyệt
  7. sự phân biệt tế nhị, sự quá tỉ mỉ

Từ gần giống