subtrahend
/'sʌbtrəhend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số bị trừ: Trong phép tính trừ, "subtrahend" là số được lấy đi từ một số khác (gọi là số bị trừ). Nó là thành phần thứ hai trong một phép trừ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the equation 10 - 4 = 6, the subtrahend is 4. (Trong phép tính 10 - 4 = 6, số bị trừ là 4.)
- To find the difference, you subtract the subtrahend from the minuend. (Để tìm hiệu số, bạn lấy số bị trừ trừ đi số trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Identifying the subtrahend": Xác định số bị trừ.
- The first step in solving the problem is identifying the minuend and the subtrahend. (Bước đầu tiên để giải bài toán là xác định số bị trừ và số trừ.)
Biến thể và từ gần giống
- Subtract (động từ): Trừ, lấy đi.
- You subtract the smaller number from the larger one. (Bạn lấy số lớn trừ đi số nhỏ.)
- Subtraction (danh từ): Phép trừ.
- Children learn addition before subtraction. (Trẻ em học phép cộng trước phép trừ.)
- Minuend (danh từ): Số bị trừ (số mà từ đó một số khác được lấy đi).
- In 15 - 8 = 7, the minuend is 15. (Trong 15 - 8 = 7, số bị trừ là 15.)
Từ đồng nghĩa
- Number to be subtracted: Số được lấy đi (cách diễn giải nghĩa, không phải từ đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "subtrahend")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subtrahend")
danh từ
- (toán học) số bị trừ