subtriangular

/'sʌbtrai'æɳgjulə/
Học thuật
Thân thiện
subtriangular

The geologist found a subtriangular rock formation in the canyon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tựa hình tam giác, gần giống hình tam giác: Dùng để mô tả một hình dạng, vật thể hoặc cấu trúc đặc điểm gần giống với hình tam giác nhưng không hoàn toàn chính xác. có thể thiếu một cạnh thẳng hoặc các góc không sắc nét như một tam giác thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a subtriangular shape. (Chiếc hình dạng tựa hình tam giác.)
    • We observed a subtriangular shadow on the wall. (Chúng tôi quan sát thấy một cái bóng gần giống hình tam giác trên tường.)
    • The fossil displayed a subtriangular outline. (Hóa thạch thể hiện một đường viền gần như hình tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học mô tả: Thường dùng trong các mô tả khoa học, kỹ thuật hoặc tự nhiên để chỉ các hình dạng gần đúng, không hoàn hảo.

    • The crystal's base is subtriangular. (Đáy của tinh thể dạng gần tam giác.)
  • Trong phân loại sinh học: Dùng để mô tả hình dạng của các bộ phận cơ thể như , vây, vỏ.

    • The insect's wing is subtriangular. (Cánh của côn trùng hình gần tam giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtriangularly (phó từ): một cách gần giống hình tam giác.
    • The cells are arranged subtriangularly. (Các tế bào được sắp xếp một cách gần như theo hình tam giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Triangularish: dạng gần giống tam giác (ít trang trọng hơn).
  • Roughly triangular: hình tam giác một cách gần đúng.
  • Three-sided: ba cạnh (nhấn mạnh số cạnh hơn hình dạng chính xác).
Từ trái nghĩa
  • Perfectly triangular: hình tam giác hoàn hảo.
  • Circular: hình tròn.
  • Rectangular: hình chữ nhật.
subtriangular

The geologist found a subtriangular rock formation in the canyon.

tính từ
  1. tựa hình tam giác