subtribe
/'sʌbtraib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân tông: Trong phân loại sinh học, đây là một cấp bậc phân loại nằm dưới tông (tribe) và trên chi (genus). Nó được sử dụng để phân nhóm các sinh vật có quan hệ gần gũi hơn trong một tông lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The orchid family is so large that botanists often divide tribes into subtribes for easier study. (Họ lan rất lớn nên các nhà thực vật học thường chia các tông thành các phân tông để nghiên cứu dễ dàng hơn.)
- This genus belongs to a specific subtribe within the larger tribe. (Chi này thuộc về một phân tông cụ thể trong tông lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành như thực vật học, động vật học và côn trùng học để mô tả cấu trúc phân cấp chi tiết.
- The classification paper proposed a new subtribe to accommodate the recently discovered species. (Bài báo phân loại đề xuất một phân tông mới để xếp các loài mới được phát hiện gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Tribe (n): Tông - cấp bậc phân loại cao hơn phân tông.
- Subfamily (n): Phân họ - cấp bậc phân loại cao hơn tông.
- Genus (n): Chi - cấp bậc phân loại thấp hơn phân tông.
Từ đồng nghĩa
- Phân nhánh tông: Cách gọi khác mô tả một nhóm phụ trong một tông (ít phổ biến hơn "phân tông").
danh từ
- (động vật học) phân tông