subuliform
/'sju:bju:leit/ Cách viết khác : (subuliform) /'sju:bjulifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình giùi: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (thường là lá, cánh hoa, hoặc một cấu trúc nhỏ) có dạng thon dài, nhọn đầu, giống như cái giùi (một dụng cụ nhọn để đục lỗ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has subuliform leaves that are sharp to the touch. (Cây có những chiếc lá hình giùi sắc nhọn khi chạm vào.)
- Under the microscope, we observed the subuliform structures of the insect's ovipositor. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các cấu trúc hình giùi của bộ phận đẻ trứng của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong mô tả phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong thực vật học và động vật học, để mô tả hình thái một cách chính xác.
- The key characteristic for identifying this species is its subuliform sepals. (Đặc điểm chính để nhận dạng loài này là những đài hoa hình giùi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Subulate (adj): Hình giùi. Đây là biến thể chính và phổ biến hơn của "subuliform".
- The subulate leaves help the plant reduce water loss. (Những chiếc lá hình giùi giúp cây giảm mất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Awl-shaped: Có hình dạng giống cái giùi (dịch nghĩa trực tiếp và dễ hiểu hơn).
- Tapering to a point: Thon nhọn dần về phía đầu.