subuliform

/'sju:bju:leit/ Cách viết khác : (subuliform) /'sju:bjulifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
subuliform

The fossil shell has a subuliform shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình giùi: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (thường , cánh hoa, hoặc một cấu trúc nhỏ) dạng thon dài, nhọn đầu, giống như cái giùi (một dụng cụ nhọn để đục lỗ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has subuliform leaves that are sharp to the touch. (Cây những chiếc hình giùi sắc nhọn khi chạm vào.)
    • Under the microscope, we observed the subuliform structures of the insect's ovipositor. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các cấu trúc hình giùi của bộ phận đẻ trứng của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong thực vật học động vật học, để mô tả hình thái một cách chính xác.
    • The key characteristic for identifying this species is its subuliform sepals. (Đặc điểm chính để nhận dạng loài này những đài hoa hình giùi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Subulate (adj): Hình giùi. Đây biến thể chính phổ biến hơn của "subuliform".
    • The subulate leaves help the plant reduce water loss. (Những chiếc hình giùi giúp cây giảm mất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Awl-shaped: hình dạng giống cái giùi (dịch nghĩa trực tiếp dễ hiểu hơn).
  • Tapering to a point: Thon nhọn dần về phía đầu.
subuliform

The fossil shell has a subuliform shape.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình giùi