suburbain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) ngoại ô, ngoại thành: Dùng để mô tả những gì liên quan đến, nằm ở, hoặc đặc trưng cho khu vực ngoại ô - vùng đất ở ngay bên ngoài ranh giới của một thành phố lớn.
- Của dân ngoại ô: Chỉ đặc điểm, phong cách sống hoặc tập quán của những người sống ở khu vực ngoại ô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous habitons dans un quartier suburbain très calme. (Chúng tôi sống trong một khu phố ngoại ô rất yên tĩnh.)
- La vie suburbaine est souvent associée à plus d'espace et de tranquillité. (Cuộc sống ngoại ô thường được gắn liền với nhiều không gian và sự yên tĩnh hơn.)
- Les trains suburbains relient la banlieue au centre-ville. (Các chuyến tàu ngoại ô kết nối vùng ngoại thành với trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étendue suburbaine": Sự mở rộng đô thị ra ngoại ô, sự phát triển tràn lan của các khu vực ngoại ô.
- L'étendue suburbaine pose des problèmes de transport et d'environnement. (Sự mở rộng đô thị ra ngoại ô đặt ra các vấn đề về giao thông và môi trường.)
- "Réseau suburbain": Mạng lưới giao thông (thường là tàu hỏa hoặc xe buýt) phục vụ khu vực ngoại ô.
- Le réseau suburbain est très efficace dans cette région. (Mạng lưới giao thông ngoại ô ở khu vực này rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Banlieue (danh từ giống cái): Ngoại ô, vùng ngoại thành. Đây là danh từ chỉ địa điểm, trong khi "suburbain" là tính từ mô tả đặc điểm của địa điểm đó.
- Il travaille à Paris mais vit en banlieue. (Anh ấy làm việc ở Paris nhưng sống ở ngoại ô.)
- Périurbain (tính từ): (Thuộc về) vùng ven đô, khu vực tiếp giáp giữa thành phố và nông thôn, thường xa trung tâm hơn "suburbain".
- Rurbain (tính từ): (Thuộc về) khu vực vừa mang tính chất nông thôn vừa mang tính chất đô thị, thường ở xa hơn ngoại ô.
Từ đồng nghĩa
- Périphérique: (Ở) ngoại vi, vòng ngoài (có thể dùng cho không gian địa lý lẫn các khái niệm trừu tượng).
- De banlieue: (Của) ngoại ô (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn nói).
Từ trái nghĩa
- Urbain: (Thuộc về) đô thị, thành phố.
- Central: (Ở) trung tâm.
- Rural: (Thuộc về) nông thôn.
tính từ
- (ở) ngoại ô, (ở) ngoại thành
- Population suburbainedân cư ngoại ô, dân cư ngoại thành