suburbanite
/sə'bə:bənait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sống ở ngoại ô: Một cư dân sinh sống tại khu vực ngoại ô, thường là khu vực dân cư nằm ở rìa hoặc bao quanh một thành phố lớn. Từ này thường mang hàm ý về một lối sống, giá trị hoặc đặc điểm văn hóa gắn liền với môi trường ngoại thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new shopping mall is designed to attract suburbanites. (Trung tâm mua sắm mới được thiết kế để thu hút người dân ngoại ô.)
- As a lifelong suburbanite, she prefers quiet streets and having a backyard. (Là một người sống cả đời ở ngoại ô, cô ấy thích những con phố yên tĩnh và có một sân sau.)
- The politician's speech aimed to address the concerns of suburbanites. (Bài phát biểu của chính trị gia nhằm giải quyết những mối quan tâm của cư dân ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ suburbanite thường được sử dụng trong các phân tích xã hội học, nhân khẩu học hoặc báo chí để chỉ một nhóm dân cư có ảnh hưởng về chính trị, kinh tế và văn hóa.
- The study focused on the voting patterns of suburbanites in the last election. (Nghiên cứu tập trung vào kiểu bỏ phiếu của cư dân ngoại ô trong cuộc bầu cử vừa qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Suburb (n): Vùng ngoại ô, khu vực ngoại thành.
- They moved to a quiet suburb. (Họ chuyển đến một vùng ngoại ô yên tĩnh.)
- Suburban (adj): Thuộc về ngoại ô, có đặc tính của ngoại ô.
- They enjoy a suburban lifestyle. (Họ tận hưởng một lối sống ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
- Outer-city resident: Cư dân vùng ngoại vi thành phố.
- Suburb dweller: Người sống ở ngoại ô.
Từ trái nghĩa
- Urbanite: Người thành thị, cư dân đô thị.
- City dweller: Người sống trong thành phố.