suburbicaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) các địa phận quanh Rô-ma: Từ này dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ những gì liên quan đến các khu vực, giáo phận hoặc giáo xứ xung quanh thành phố Rô-ma, đặc biệt là trong Giáo hội Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'évêque suburbicaire a assisté au concile. (Vị giám mục của địa phận quanh Rô-ma đã tham dự công đồng.)
- Ces paroisses ont un statut suburbicaire. (Các giáo xứ này có địa vị thuộc vùng ngoại vi Rô-ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diocèse suburbicaire": Giáo phận ngoại vi Rô-ma. Đây là thuật ngữ chỉ bảy giáo phận cổ xung quanh Rô-ma, có giám mục là Hồng y.
- Le diocèse suburbicaire de Porto-Santa Rufina est l'un des sept. (Giáo phận ngoại vi Porto-Santa Rufina là một trong bảy giáo phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Suburbain (adj): (thuộc) ngoại ô, ngoại thành (nghĩa phổ thông, không mang ý nghĩa tôn giáo đặc thù như "suburbicaire").
- Nous habitons dans un quartier suburbain. (Chúng tôi sống ở một khu vực ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
- Périphérique romain: (thuộc) vùng ngoại vi Rô-ma (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý
- Từ "suburbicaire" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc ngữ cảnh liên quan đến giáo hội, địa hạt và cơ cấu hành chính tôn giáo của Giáo hội Công giáo tại Rô-ma. Nó khác biệt với từ "suburbain" thông dụng chỉ khu vực ngoại ô nói chung.
tính từ
- (tôn giáo) (thuộc các) địa phận quanh Rô-Ma