subvenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chỉ cấp, đài thọ, chu cấp: "subvenir" có nghĩacung cấp những cần thiết, đặc biệtvề tài chính, để đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc cho một việc gì đó. Động từ này thường được sử dụng với giới từ "à".
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il doit subvenir aux besoins de ses enfants. (Anh ấy phải chu cấp cho nhu cầu của các con mình.)
    • Cette bourse permet de subvenir aux frais de scolarité. (Học bổng này cho phép trang trải các chi phí học tập.)
    • L'État subvient aux dépenses de santé des plus démunis. (Nhà nước đài thọ các chi phí y tế cho những người khó khăn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subvenir à ses propres besoins": tự túc, tự lo liệu cho nhu cầu của bản thân.

    • À 25 ans, il est temps qu'il apprenne à subvenir à ses propres besoins. (25 tuổi, đã đến lúc anh ấy học cách tự lo liệu cho nhu cầu của bản thân.)
  • "subvenir aux dépenses": trang trải, chi trả cho các khoản chi tiêu.

    • Son salaire suffit à peine à subvenir aux dépenses courantes. (Lương của anh ta chỉ vừa đủ để trang trải các chi tiêu thường ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Subvention (danh từ giống cái): sự trợ cấp, tiền trợ cấp.

    • L'association a reçu une subvention de la mairie. (Hiệp hội đã nhận được một khoản trợ cấp từ tòa thị chính.)
  • Subventionner (ngoại động từ): trợ cấp, cấp vốn.

    • Le projet est subventionné par l'Union européenne. (Dự án được Liên minh Châu Âu trợ cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourvoir à: cung cấp, lo liệu cho.
  • Satisfaire à: đáp ứng.
  • Financer: tài trợ, cấp vốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào cho từ này luôn đi kèm với giới từ "à").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subvenir" một cách cố định.)

nội động từ
  1. chỉ cấp
    • Subvenir aux besoins de la famille
      chỉ cấp cho nhu cầu của gia đình