subventionnable

Học thuật
Thân thiện
subventionnable

Une nouvelle technologie verte est subventionnable par le gouvernement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể được trợ cấp: Dùng để mô tả một dự án, hoạt động, chi phí hoặc đối tượng đáp ứng các điều kiện cần thiết để nhận được sự hỗ trợ tài chính (trợ cấp) từ một cơ quan, tổ chức hoặc chính phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les travaux d'isolation dans les vieilles maisons sont souvent subventionnables. (Công việc cách nhiệt trong những ngôi nhà thường có thể được trợ cấp.)
    • Ce type de formation est subventionnable par la région. (Loại hình đào tạo này có thể được trợ cấp bởi chính quyền vùng.)
    • Vérifiez si vos dépenses sont subventionnables avant de faire une demande. (Hãy kiểm tra xem các khoản chi phí của bạn có thể được trợ cấp không trước khi nộp đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépenses subventionnables": các khoản chi phí có thể được trợ cấp.
    • Seules les dépenses subventionnables seront remboursées. (Chỉ có những khoản chi phí có thể được trợ cấp mới được hoàn lại.)
  • "dans les limites subventionnables": trong giới hạn có thể được trợ cấp.
    • L'aide est accordée dans les limites subventionnables définies par la loi. (Khoản hỗ trợ được cấp trong giới hạn có thể được trợ cấp do luật định.)
Biến thể từ gần giống
  • Subvention (danh từ giống cái): trợ cấp, khoản trợ cấp.
    • La commune a accordé une subvention à l'association. (Ủy ban thị trấn đã cấp một khoản trợ cấp cho hiệp hội.)
  • Subventionner (ngoại động từ): trợ cấp, cấp tiền trợ cấp.
    • L'État subventionne ce programme de recherche. (Nhà nước trợ cấp cho chương trình nghiên cứu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Éligible à une aide financière: đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính.
  • Pouvant bénéficier d'une subvention: có thể được hưởng một khoản trợ cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng trực tiếp với tính từ 'subventionnable'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'subventionnable'.

subventionnable

Une nouvelle technologie verte est subventionnable par le gouvernement.

tính từ
  1. có thể được trợ cấp