subventionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trợ cấp, có tính chất trợ cấp: Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi việc cấp tiền trợ cấp, thường là từ chính phủ hoặc một tổ chức, để hỗ trợ một hoạt động, dự án hoặc tổ chức.
- Được trợ cấp: Chỉ một khoản tiền, một chương trình hoặc một thực thể nhận được sự hỗ trợ tài chính dưới dạng trợ cấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le financement subventionnel de ce projet vient de l'État. (Nguồn tài trợ có tính chất trợ cấp cho dự án này đến từ nhà nước.)
- Ces logements sont à loyer subventionnel. (Những căn hộ này có giá thuê được trợ cấp.)
- Une aide subventionnelle a été accordée aux agriculteurs. (Một khoản hỗ trợ dưới dạng trợ cấp đã được cấp cho nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực pháp lý và kinh tế: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, hợp đồng hoặc phân tích kinh tế để chỉ các cơ chế tài chính công.
- Un régime subventionnel peut fausser la concurrence sur le marché. (Một chế độ trợ cấp có thể làm méo mó sự cạnh tranh trên thị trường.)
- Trong quản lý dự án: Dùng để phân biệt nguồn vốn trợ cấp với nguồn vốn vay hoặc vốn tự có.
- La part subventionnelle du budget est déjà sécurisée. (Phần trợ cấp trong ngân sách đã được đảm bảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Subvention (danh từ giống cái): Khoản trợ cấp.
- La commune a reçu une subvention pour la rénovation de l'école. (Xã đã nhận được một khoản trợ cấp để cải tạo trường học.)
- Subventionner (động từ): Cấp trợ cấp, trợ cấp.
- L'État subventionne ce programme de recherche. (Nhà nước trợ cấp cho chương trình nghiên cứu này.)
Từ đồng nghĩa
- Aidé (adj): Được hỗ trợ, được giúp đỡ (về tài chính).
- Gratifié (adj): Được tài trợ, được thưởng (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Lucratif/Lucrative (adj): Có lợi nhuận, sinh lời.
- Autofinancé (adj): Tự tài trợ, tự trang trải.
- Commercial/Commerciale (adj): Thương mại, vì mục đích thương mại.
tính từ
- (luật học, pháp lý; (kinh tế), tài chính) trợ cấp