subvertebral
/'sʌb'və:tibrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới xương sống: Thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí nằm phía dưới, hoặc ở mặt dưới của cột sống (đốt sống).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The subvertebral muscles are crucial for spinal support. (Các cơ dưới xương sống rất quan trọng cho việc nâng đỡ cột sống.)
- The surgeon carefully examined the subvertebral region during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra kỹ lưỡng vùng dưới xương sống trong quá trình phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu, phẫu thuật chỉnh hình hoặc thần kinh cột sống để mô tả chính xác vị trí giải phẫu.
- The tumor was located in the subvertebral space. (Khối u nằm ở khoang dưới xương sống.)
Biến thể và từ gần giống
Vertebral (adj): thuộc về đốt sống, cột sống.
- Vertebral column (cột sống).
Sub- (tiền tố): có nghĩa là "dưới", "phía dưới". Kết hợp với nhiều từ khác trong thuật ngữ y học.
- Subcutaneous (dưới da)
- Subdural (dưới màng cứng)
Từ đồng nghĩa
- Infravertebral (adj): dưới đốt sống (cùng nghĩa chuyên môn, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: "Subvertebral" là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp, hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu dành cho các chuyên gia y tế, nhà nghiên cứu giải phẫu hoặc trong văn bản học thuật.
tính từ
- (giải phẫu) dưới xương sống