subvertical
/'sʌb'və:tikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứng: Mô tả một vật thể, đường thẳng hoặc bề mặt không hoàn toàn thẳng đứng (90 độ so với mặt phẳng ngang) nhưng rất gần với góc độ đó, chỉ lệch một chút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The subvertical rock face was extremely difficult to climb. (Vách đá gần như thẳng đứng này cực kỳ khó leo.)
- Geologists measured the subvertical fault line in the region. (Các nhà địa chất đã đo đạc đường đứt gãy hầu như thẳng đứng trong khu vực.)
- The tower leaned slightly, making it subvertical rather than perfectly plumb. (Tòa tháp hơi nghiêng, khiến nó gần như thẳng đứng hơn là hoàn toàn dọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, địa chất học, xây dựng và khảo sát để mô tả độ nghiêng hoặc phương gần đúng so với phương thẳng đứng thực sự.
- The drill core showed subvertical mineral veins. (Lõi khoan cho thấy các mạch quặng gần như thẳng đứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vertical (tính từ): thẳng đứng, dọc. (Đây là từ gốc, chỉ phương hoàn toàn 90 độ so với mặt phẳng ngang).
- Sub- (tiền tố): có nghĩa là "dưới", "gần", "phụ". Khi kết hợp với "vertical", nó làm giảm nhẹ mức độ hoàn hảo của tính thẳng đứng.
Từ đồng nghĩa
- Near-vertical: gần thẳng đứng.
- Almost vertical: hầu như thẳng đứng.
- Steep: dốc đứng (có thể không chính xác bằng "subvertical" vì "steep" chỉ mức độ dốc cao nói chung).
Từ trái nghĩa
- Horizontal: nằm ngang.
- Subhorizontal: gần như nằm ngang.
tính từ
- hầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứng