subvocaliser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói thầm, người phát âm trong tâm trí: "subvocaliser" chỉ một người thói quen phát âm lời nói trong đầu không phát ra âm thanh, thường trong quá trình đọc hoặc suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a subvocaliser, so he moves his lips slightly while reading. (Anh ấy một người nói thầm, vậy anh ấy cử động môi nhẹ khi đọc.)
    • Subvocalisers often find it hard to speed-read because they mentally pronounce each word. (Những người nói thầm thường khó đọc nhanh họ phát âm từng chữ trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a subvocaliser": một người thói quen nói thầm.

    • Being a subvocaliser can slow down your reading speed. (Việc một người nói thầm có thể làm chậm tốc độ đọc của bạn.)
  • "subvocaliser in reading": người nói thầm trong quá trình đọc.

    • Many people are subvocalisers in reading without even realizing it. (Nhiều người người nói thầm trong khi đọc không hề nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Subvocal (adj): thuộc về nói thầm, phát âm không thành tiếng.

    • Subvocal speech is common during silent reading. (Lời nói thầm phổ biến trong quá trình đọc thầm.)
  • Subvocalization (n): hành động nói thầm, phát âm trong tâm trí.

    • Subvocalization can be reduced with practice for faster reading. (Hành động nói thầm có thể giảm bớt bằng luyện tập để đọc nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouth articulator: người phát âm bằng miệng (nhưng không thành tiếng).
  • Silent speaker: người nói thầm, không phát ra âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Subvocalise (v): nói thầm, phát âm trong tâm trí.
    • He subvocalises every word he reads. (Anh ấy nói thầm từng chữ anh ấy đọc.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines (thành ngữ): đọc hiểu ý nghĩa ẩn, không liên quan trực tiếp đến "subvocaliser", nhưng thường được nhắc đến khi thảo luận về kỹ thuật đọc.
    • A subvocaliser might struggle to read between the lines because they focus too much on each word. (Một người nói thầm có thể gặp khó khăn khi đọc hiểu ý nghĩa ẩn họ tập trung quá nhiều vào từng chữ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subvocaliser
A student subvocaliser while reading a difficult textbook.