subvocalizer

Định nghĩa

Danh từ: Người nói thầmmột người phát âm lời nói không phát ra âm thanh, tức là cử động môi, lưỡi hoặc các cơ quan phát âm khác một cáchthức khi đọc hoặc suy nghĩ.

dụ sử dụng
  • (Người nói thầm trong thư viện cử động môi một cách im lặng khi đọc sách.)
  • ( ấy một người nói thầm bẩm sinh, điều này giúp ấy ghi nhớ thông tin nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a habitual subvocalizer": thường xuyên nói thầm, đặc biệt trong quá trình đọc hoặc học tập.
    • Many speed-reading techniques aim to reduce the habit of being a subvocalizer. (Nhiều kỹ thuật đọc nhanh nhằm giảm thói quen một người nói thầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Subvocalization (danh từ): hành động nói thầm.
    • Subvocalization is a common phenomenon in reading. (Nói thầm một hiện tượng phổ biến trong việc đọc.)
  • Subvocal (tính từ): liên quan đến việc nói thầm.
    • The subvocal speech patterns were detected by brain scanners. (Các mẫu lời nói thầm đã được phát hiện bởi máy quét não.)
Từ đồng nghĩa
  • Silent speaker: người nói im lặng.
  • Inner voice speaker: người nói bằng giọng nội tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mouth along: cử động môi theo (khi đọc hoặc nghe).
    • The student mouthed along with the teacher's instructions. (Học sinh cử động môi theo lời hướng dẫn của giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines: hiểu ý ẩn dụ, nhưng không liên quan trực tiếp đến nói thầm.
    • (Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "subvocalizer", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: He is a subvocalizer who reads between the lines of every text.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subvocalizer
A student uses a subvocalizer to read a book silently.