subway station

Định nghĩa

Danh từ: Ga tàu điện ngầm (một điểm dừng hoặc nhà ga nơi tàu điện ngầm đón trả khách).

dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ gặp bạn ở ga tàu điện ngầm gần công viên.)
  • (Ga tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subway station entrance": lối vào ga tàu điện ngầm.

    • The subway station entrance is on the left side of the street. (Lối vào ga tàu điện ngầm nằmphía bên trái của con đường.)
  • "subway station platform": sân ga tàu điện ngầm.

    • Wait on the subway station platform until the train arrives. (Hãy chờ trên sân ga tàu điện ngầm cho đến khi tàu đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Subway (n): tàu điện ngầm (hệ thống đường sắt ngầm).

    • The subway is the fastest way to travel in the city. (Tàu điện ngầm cách di chuyển nhanh nhất trong thành phố.)
  • Station (n): nhà ga (nói chung, không chỉ riêng tàu điện ngầm).

    • The train station is located in the city center. (Nhà ga xe lửa nằmtrung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Underground station: ga tàu điện ngầm (thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • The underground station is just a five-minute walk away. (Ga tàu điện ngầm chỉ cách đây năm phút đi bộ.)
  • Metro station: ga tàu điện ngầm (thường dùngcác nước như Pháp, Nga).

    • The metro station is very clean and modern. (Ga tàu điện ngầm rất sạch sẽ hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get off at: xuống (tàu) tại (một ga).

    • Please get off at the next subway station. (Vui lòng xuống tàu tại ga tàu điện ngầm tiếp theo.)
  • Transfer at: chuyển tuyến tại (một ga).

    • You need to transfer at the central subway station. (Bạn cần chuyển tuyến tại ga tàu điện ngầm trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Miss the subway station: lỡ ga tàu điện ngầm (nghĩa đen: không xuống đúng ga).

    • I missed my subway station because I was daydreaming. (Tôi đã lỡ ga tàu điện ngầm của mình đang mơ màng.)
  • Subway station as a landmark: ga tàu điện ngầm như một điểm mốc.

    • Use the subway station as a meeting point. (Hãy dùng ga tàu điện ngầm làm điểm hẹn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subway station
A family waits for the train on the subway station platform.