subway system

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống tàu điện ngầm: "subway system" chỉ toàn bộ mạng lưới đường sắt chạy dưới lòng đất, thường các thành phố lớn. Hệ thống này bao gồm các đường ray, nhà ga, tàu điện hoạt động dưới mặt đất để vận chuyển hành khách. - Mạng lưới tàu điện ngầm đô thị: Cụm từ này cũng dùng để chỉ tổ chức cơ sở hạ tầng của dịch vụ tàu điện ngầm trong một khu vực đô thị.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống tàu điện ngầm ở Tokyo một trong những hệ thống đông đúc nhất thế giới.)
  • ( ấy sử dụng hệ thống tàu điện ngầm để đi làm mỗi ngày.)
  • (Thành phố đang mở rộng hệ thống tàu điện ngầm để phục vụ thêm nhiều vùng ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on the subway system": phụ thuộc vào hệ thống tàu điện ngầm.
    • Millions of people rely on the subway system for their daily travel. (Hàng triệu người phụ thuộc vào hệ thống tàu điện ngầm để di chuyển hàng ngày.)
  • "modernize the subway system": hiện đại hóa hệ thống tàu điện ngầm.
    • The government has allocated funds to modernize the subway system. (Chính phủ đã phân bổ ngân sách để hiện đại hóa hệ thống tàu điện ngầm.)
  • "subway system map": bản đồ hệ thống tàu điện ngầm.
    • Always carry a subway system map when you visit a new city. (Luôn mang theo bản đồ hệ thống tàu điện ngầm khi bạn đến thăm một thành phố mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Subway (danh từ): tàu điện ngầm (dạng rút gọn của "subway system").
    • I took the subway to the museum. (Tôi đi tàu điện ngầm đến bảo tàng.)
  • Metro (danh từ): tàu điện ngầm (thường dùngchâu Âu, dụ: Paris).
    • The metro is faster than driving during rush hour. (Tàu điện ngầm nhanh hơn lái xe vào giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Underground railway: đường sắt ngầm (thường dùngAnh).
    • The London Underground is a famous underground railway. (Tàu điện ngầm London một hệ thống đường sắt ngầm nổi tiếng.)
  • Rapid transit: giao thông nhanh (bao gồm cả tàu điện ngầm tàu trên cao).
    • The city's rapid transit system includes both subways and light rail. (Hệ thống giao thông nhanh của thành phố bao gồm cả tàu điện ngầm tàu điện nhẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "subway system", nhưng các cụm từ liên quan đến hành động sử dụng .)
  • Get on/off the subway: lên/xuống tàu điện ngầm.
    • Please wait for passengers to get off the subway before boarding. (Vui lòng đợi hành khách xuống tàu điện ngầm trước khi lên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Subway system as a lifeline": hệ thống tàu điện ngầm như một huyết mạch (ẩn dụ chỉ sự quan trọng).
    • In New York City, the subway system is the lifeline of the city. (Ở thành phố New York, hệ thống tàu điện ngầm huyết mạch của thành phố.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subway system
A family checks the subway system map at the station entrance.