subway token

subway token

A person drops a subway token into the turnstile slot.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thông dụng (thường đồng xu kim loại hoặc thẻ nhựa) được sử dụng để thanh toán cho việc vào cửa hệ thống tàu điện ngầm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhét một thông dụng tàu điện ngầm vào cửa quay để vào ga.)
  • (Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận thông dụng tàu điện ngầm, không nhận tiền mặt.)
  • ( ấy sưu tập những thông dụng tàu điện ngầm làm quà lưu niệm từ các thành phố khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buy a subway token": mua một thông dụng tàu điện ngầm.
    • Tourists often need to buy a subway token before riding the metro. (Khách du lịch thường cần mua một thông dụng tàu điện ngầm trước khi đi tàu điện ngầm.)
  • "to use a subway token": sử dụng một thông dụng tàu điện ngầm.
    • You must use a subway token to pass through the gate. (Bạn phải sử dụng một thông dụng tàu điện ngầm để qua cổng.)
  • "subway token machine": máy bán thông dụng tàu điện ngầm.
    • The subway token machine was out of order, so passengers had to ask for assistance. (Máy bán thông dụng tàu điện ngầm bị hỏng, nên hành khách phải nhờ trợ giúp.)
Biến thể từ gần giống
  • Token (n): thông dụng (dùng chung cho nhiều hệ thống như xe buýt, tàu hỏa).
    • He paid for the bus ride with a token. (Anh ấy trả tiền cho chuyến xe buýt bằng một thông dụng.)
  • Subway fare card (n): thẻ thanh toán tàu điện ngầm (dạng thẻ nhựa có thể nạp tiền).
    • She swiped her subway fare card at the entrance. ( ấy quẹt thẻ thanh toán tàu điện ngầmlối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Metro token: thông dụng tàu điện ngầm (dùngcác thành phố khác).
  • Transit token: thông dụng giao thông công cộng (bao gồm cả xe buýt tàu điện ngầm).
  • Subway coin: đồng xu tàu điện ngầm (một dạng token kim loại).
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To token in: (hiếm dùng) nạp thông dụng vào máy.
    • Passengers must token in before entering the platform. (Hành khách phải nạp thông dụng trước khi vào sân ga.)
Thành ngữ liên quan
  • A token of appreciation: một món quà nhỏ để tỏ lòng biết ơn (không liên quan trực tiếp đến "subway token" nhưng dùng từ "token" với nghĩa khác).
    • He gave her a flower as a token of appreciation. (Anh ấy tặng ấy một bông hoa như một món quà nhỏ để tỏ lòng biết ơn.)

Từ gần giống