subdeacon

/'sʌb'di:kən/
Học thuật
Thân thiện
subdeacon

A subdeacon assists the priest during the solemn mass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó trợ tế: Một chức vụ trong hàng giáo sĩ của một số giáo hội Kitô giáo, đặc biệt Công giáo, Chính thống giáo Anh giáo. Chức vụ này thấp hơn chức phó tế (deacon) thường liên quan đến việc hỗ trợ trong các nghi lễ phụng vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was ordained as a subdeacon last year. (Anh ấy đã được phong chức phó trợ tế vào năm ngoái.)
    • The subdeacon assisted the deacon during the Mass. (Vị phó trợ tế đã hỗ trợ vị phó tế trong Thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chức vụ lịch sử: Trong Giáo hội Công giáo Rôma, chức phó trợ tế từng một trong những bậc Thánh chức nhỏ, nhưng hiện nay không còn được phong chức như một bậc riêng biệt trong nghi thức Latinh thông thường. Tuy nhiên, vẫn tồn tại trong một số nghi lễ đặc biệt trong các Giáo hội Đông phương.
    • The order of subdeacon was one of the minor orders in the traditional Latin rite. (Chức phó trợ tế từng một trong các Thánh chức nhỏ trong nghi thức Latinh truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Subdiaconate (n): Chức vụ phó trợ tế; giai đoạn hoặc phẩm cấp của một phó trợ tế.
    • He entered the subdiaconate as part of his path to priesthood. (Anh ấy đã tiến vào chức phó trợ tế như một phần trên con đường trở thành linh mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypodeacon (n): (Từ cổ, hiếm dùng) Phó trợ tế, đặc biệt trong bối cảnh Giáo hội Chính thống giáo Đông phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "subdeacon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subdeacon".

subdeacon

A subdeacon assists the priest during the solemn mass.

danh từ
  1. (tôn giáo) phó trợ tế

Từ chứa "subdeacon"