subway train
Định nghĩa
Danh từ: tàu điện ngầm (một đoàn tàu chạy trong hệ thống tàu điện ngầm dưới lòng đất).
Ví dụ sử dụng
- (Tàu điện ngầm đã đến sân ga đúng giờ.)
- (Tôi đi tàu điện ngầm đến nơi làm việc mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catch a subway train": bắt kịp một chuyến tàu điện ngầm.
- We need to hurry if we want to catch the last subway train. (Chúng ta cần nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu điện ngầm cuối cùng.)
- "the subway train is crowded": tàu điện ngầm đông đúc.
- During rush hour, the subway train is usually very crowded. (Vào giờ cao điểm, tàu điện ngầm thường rất đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Subway (danh từ): hệ thống tàu điện ngầm nói chung.
- The subway in New York is one of the largest in the world. (Hệ thống tàu điện ngầm ở New York là một trong những hệ thống lớn nhất thế giới.)
- Train (danh từ): tàu hỏa (nói chung, không chỉ riêng tàu điện ngầm).
- The train from Hanoi to Ho Chi Minh City takes about 30 hours. (Tàu hỏa từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh mất khoảng 30 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Metro train: tàu điện ngầm (thường dùng ở châu Âu và một số thành phố).
- The metro train in Paris is very efficient. (Tàu điện ngầm ở Paris rất hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get on a subway train: lên tàu điện ngầm.
- Please wait until the subway train stops before getting on. (Vui lòng đợi cho đến khi tàu điện ngầm dừng hẳn trước khi lên.)
- Get off a subway train: xuống tàu điện ngầm.
- We need to get off the subway train at the next station. (Chúng ta cần xuống tàu điện ngầm ở ga tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
- Like a subway train: (ví von) rất dài hoặc liên tục, không dừng.
- The line of people waiting was like a subway train, stretching endlessly. (Hàng người chờ đợi dài như một đoàn tàu điện ngầm, kéo dài vô tận.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống