succédané

Học thuật
Thân thiện
succédané

Un pharmacien propose un succédané de quinine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thế phẩm: Một chất, một sản phẩm hoặc một giải pháp được sử dụng để thay thế cho một thứ khác, thường là vì nguyên bản quá đắt, hiếm hoặc không có sẵn. có thể tính chất tương tự nhưng không hoàn toàn giống hệt.
  2. Tính từ (đặc biệt trong dược học):
    • Dùng để thay thế: Mô tả một chất tác dụng hoặc công dụng tương tự, có thể được dùng thay cho một chất khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chicorée est souvent utilisé comme un succédané du café. (Cây diếp xoăn thường được dùng như một thế phẩm của phê.)
    • Face à la pénurie, ils ont trouver un succédané. (Trước tình trạng khan hiếm, họ đã phải tìm một thế phẩm.)
  • Tính từ:
    • Une substance succédanée. (Một chất dùng để thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật (dược học, hóa học), "succédané" nhấn mạnh đến sự tương đương về chức năng hơn là sự giống hệt hoàn toàn về thành phần.
  • Có thể dùng trong các lĩnh vực phi vật chất một cách ẩn dụ, ví dụ như nói về một ý tưởng thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Substitut (danh từ giống đực): Vật thay thế. (Từ này có nghĩa rộng thông dụng hơn, không chỉ giới hạn trong dược học).
  • Ersatz (tính từ/danh từ): Hàng thay thế, hàng giả (mang sắc thái tiêu cực, chỉ sản phẩm kém chất lượng hơn).
  • Alternative (danh từ giống cái): Sự thay thế, phương án lựa chọn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Remplacement (sự thay thế)
  • Produit de remplacement (sản phẩm thay thế)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "succédané".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "succédané".

succédané

Un pharmacien propose un succédané de quinine.

tính từ
  1. (dược học) dùng thay thế
danh từ giống đực
  1. thế phẩm
    • Succédané de quinine
      thế phẩm của quinin