succedanea
/,sʌksi'denjəm/
Học thuậtThân thiện
A museum curator carefully places a rare succedanea next to the original artifact.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật thay thế: Một vật được sử dụng để thay thế cho một vật khác, thường khi vật gốc không có sẵn, quá đắt, hoặc không phù hợp.
- Người thay thế (từ hiếm, nghĩa hiếm): Một người được dùng để thay thế cho người khác trong một vai trò hoặc vị trí nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ancient times, various herbs were used as succedanea for expensive spices. (Thời xưa, nhiều loại thảo mộc được dùng làm vật thay thế cho các gia vị đắt tiền.)
- The synthetic material served as a perfect succedaneum for ivory. (Vật liệu tổng hợp đóng vai trò là một vật thay thế hoàn hảo cho ngà voi.)
- (Nghĩa hiếm) He was merely a succedaneum for the original candidate. (Anh ta chỉ là người thay thế cho ứng viên ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act as a succedaneum for": Đóng vai trò như một vật/người thay thế cho.
- This local plant can act as a succedaneum for the imported medicinal herb. (Loại cây địa phương này có thể đóng vai trò như một vật thay thế cho loại thảo dược nhập khẩu.)
In scholarly or historical texts: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử y học, dược liệu, hoặc kinh tế để nói về các giải pháp thay thế.
- The pharmacopoeia listed several succedanea for the rare root. (Dược điển liệt kê một số vật thay thế cho loại rễ quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Succedaneous (tính từ): Có tính chất thay thế, dùng để thay thế.
- The succedaneous function of the material was thoroughly tested. (Chức năng thay thế của vật liệu đã được kiểm tra kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Substitute: Vật thay thế, người thay thế (từ thông dụng hơn).
- Replacement: Vật thay thế, sự thay thế.
- Surrogate: Vật đại diện, người đại diện (thường trong ngữ cảnh cụ thể như sinh học, pháp lý).
- Ersatz: Vật thay thế (thường mang sắc thái kém chất lượng hoặc giả).
Lưu ý
- Succedaneum là dạng số ít. Succedanea là dạng số nhiều. Đây là một từ có nguồn gốc Latin.
- Đây là một từ học thuật, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "substitute" hoặc "replacement" được ưa dùng hơn.
- Nghĩa chỉ "người thay thế" rất hiếm gặp.
A museum curator carefully places a rare succedanea next to the original artifact.
danh từ, số nhiều succedanea
- vật (thay) thế
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người (thay) thế