succedaneous

/,sʌksi'deinjəs/
Học thuật
Thân thiện
succedaneous

A dentist places a succedaneous tooth in the patient's mouth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thay thế, dùng để thay thế: "succedaneous" mô tả một thứ đó được sử dụng để thay thế cho một thứ khác, đặc biệt khi thứ ban đầu không còn tồn tại hoặc không sẵn. thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như nha khoa hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A succedaneous tooth, like a permanent one, replaces a primary tooth. (Một chiếc răng thay thế, như răng vĩnh viễn, thay thế cho răng sữa.)
    • The lawyer argued for a succedaneous clause in the contract to replace the invalidated one. (Luật sư tranh luận cho một điều khoản thay thế trong hợp đồng để thay thế cho điều khoản đã bị vô hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nha khoa: Dùng để chỉ răng vĩnh viễn thay thế răng sữa.

    • The dentist explained the process of succedaneous teeth eruption. (Nha sĩ giải thích quá trình mọc của các răng thay thế.)
  • Trong văn bản pháp hoặc hành chính: Chỉ một điều khoản, tài liệu hoặc biện pháp thay thế.

    • The committee proposed a succedaneous measure to ensure continuity of service. (Ủy ban đề xuất một biện pháp thay thế để đảm bảo tính liên tục của dịch vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Succeed (động từ): Kế tiếp, kế thừa, thay thế.

    • He will succeed his father as the CEO. (Anh ấy sẽ kế nhiệm cha mình làm Giám đốc điều hành.)
  • Succession (danh từ): Sự kế tiếp, chuỗi kế vị.

    • The order of succession to the throne is clearly defined. (Thứ tự kế vị ngai vàng được định .)
Từ đồng nghĩa
  • Substitutive: tính chất thay thế.
  • Replacement: Dùng để thay thế.
  • Alternate: Thay phiên, thay thế.
Từ trái nghĩa
  • Original: Nguyên bản, ban đầu.
  • Primary: Chính, sơ cấp, ban đầu.
Lưu ý sử dụng
  • "Succedaneous" một từ học thuật, chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản y khoa (đặc biệt nha khoa), pháp hoặc kỹ thuật.
  • Từ này nhấn mạnh chức năng thay thế một cái đó đã trước, hơn chỉ đơn thuần một lựa chọn khác.
succedaneous

A dentist places a succedaneous tooth in the patient's mouth.

tính từ
  1. (thay) thế