succedaneum
/,sʌksi'denjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật thay thế, vật thế chỗ: Một thứ gì đó được sử dụng để thay thế cho một thứ khác, đặc biệt khi thứ ban đầu không có sẵn hoặc không phù hợp.
- Người thay thế: (Nghĩa hiếm) Một người đảm nhận vị trí hoặc vai trò của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the recipe, margarine can serve as a succedaneum for butter. (Trong công thức nấu ăn, bơ thực vật có thể đóng vai trò là vật thay thế cho bơ.)
- This synthetic material is a perfect succedaneum for leather. (Vật liệu tổng hợp này là một vật thay thế hoàn hảo cho da thuộc.)
- (Nghĩa hiếm) He was appointed as a succedaneum for the absent manager. (Ông ấy được bổ nhiệm làm người thay thế cho vị quản lý vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: "Succedaneum" thường được dùng để chỉ một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị có thể dùng thay thế cho một loại khác.
- The doctor suggested a herbal succedaneum for the chemical drug. (Bác sĩ đề xuất một loại thảo dược thay thế cho thuốc hóa dược.)
Biến thể và từ gần giống
- Succedanea (n): Dạng số nhiều của "succedaneum".
- Substitute (n): Vật thay thế, người thay thế (từ thông dụng hơn, gần nghĩa).
- Replacement (n): Vật thay thế, sự thay thế.
- Surrogate (n): Người/vật thay thế, đại diện.
Từ đồng nghĩa
- Substitute: Vật/người thay thế.
- Alternative: Sự lựa chọn thay thế.
- Proxy: Người đại diện, người được ủy quyền thay thế.
- Stand-in: Người thay thế tạm thời (thường trong công việc hoặc biểu diễn).
Lưu ý
- "Succedaneum" là một từ có tính học thuật cao và tương đối hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Từ "substitute" hoặc "replacement" thường được ưa dùng hơn.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh, "succedaneum" được dùng như một danh từ chỉ vật thể, nghĩa chỉ người thay thế rất ít khi được sử dụng.
danh từ, số nhiều succedanea
- vật (thay) thế
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người (thay) thế