succentor

/sək'sentə/
Học thuật
Thân thiện
succentor

The succentor leads the choir in a harmonious hymn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó lĩnh xướng: Một thành viên trong ban đồng ca của nhà thờ, đặc biệt trong truyền thống Anh giáo, nhiệm vụ hỗ trợ hoặc thay thế cho lĩnh xướng chính (precentor) trong việc điều khiển phần hát của ca đoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The succentor led the choir when the precentor was absent. (Vị phó lĩnh xướng đã dẫn dắt ca đoàn khi lĩnh xướng chính vắng mặt.)
    • He was appointed as the succentor of the cathedral choir. (Ông ấy được bổ nhiệm làm phó lĩnh xướng của ca đoàn nhà thờ chính tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as succentor": phục vụ trong vai trò phó lĩnh xướng.
    • She served as succentor for many years before becoming the precentor. ( ấy đã phục vụ trong vai trò phó lĩnh xướng nhiều năm trước khi trở thành lĩnh xướng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Precentor (n): lĩnh xướng chính, người chỉ huy chính của ca đoàn nhà thờ.
  • Cantor (n): người hát xướng, người lĩnh xướng (thường dùng trong các nghi lễ Do Thái giáo hoặc một số nhà thờ).
Từ đồng nghĩa
  • Deputy precentor: phó lĩnh xướng.
  • Sub-cantor: phó ca trưởng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
succentor

The succentor leads the choir in a harmonious hymn.

danh từ
  1. phó lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)