successible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Luật học, Pháp lý):
- Có quyền thừa kế, đủ tư cách thừa kế: Chỉ một người đáp ứng các điều kiện pháp lý để được nhận di sản thừa kế theo quy định của pháp luật.
- Có thể được thừa kế: Chỉ tài sản hoặc quyền lợi có thể được chuyển giao cho người thừa kế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Seuls les enfants sont considérés comme successibles dans ce cas précis. (Trong trường hợp cụ thể này, chỉ con cái mới được coi là có quyền thừa kế.)
- Un bien successible doit être inscrit dans la déclaration. (Một tài sản có thể được thừa kế phải được khai báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Héritier successible": Người thừa kế hợp pháp, người thừa kế theo pháp luật.
- La loi désigne les héritiers successibles. (Pháp luật chỉ định những người thừa kế hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Succession (danh từ): sự thừa kế, di sản.
- La succession a été partagée entre les héritiers. (Di sản đã được chia cho những người thừa kế.)
- Successeur (danh từ): người kế vị, người kế nhiệm.
- Il a été nommé successeur du directeur. (Ông ấy được chỉ định làm người kế nhiệm giám đốc.)
- Héritier/Héritière (danh từ): người thừa kế (nói chung).
- Les héritiers se sont réunis chez le notaire. (Những người thừa kế đã họp tại văn phòng công chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Ayant droit: người có quyền lợi, người thụ hưởng (trong một số ngữ cảnh pháp lý).
- Héritier légal: người thừa kế theo pháp luật.
Lưu ý
- "Successible" là một thuật ngữ chuyên ngành luật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta dùng "héritier" (người thừa kế) hoặc cụm "avoir droit à un héritage" (có quyền hưởng một di sản).
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn cao.
tính từ
- (luật học, pháp lý) có quyền thừa kế, đủ tư cách thừa kế
- Parents successiblesbà con có quyền thừa kế
danh từ
- người có quyền thừa kế