successoral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thừa kế, liên quan đến việc thừa kế: Từ này mô tả những gì có liên quan đến quyền thừa kế, tài sản thừa kế hoặc quá trình chuyển giao tài sản từ người đã chết cho người thừa kế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La loi successorale est complexe. (Luật thừa kế rất phức tạp.)
- Ils ont réglé les questions successorales après le décès de leur père. (Họ đã giải quyết các vấn đề về thừa kế sau khi cha của họ qua đời.)
- Une déclaration successorale doit être déposée. (Một tờ khai về thừa kế phải được nộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Règlement successoral": việc thanh toán/quyết toán di sản thừa kế.
- Le règlement successoral a pris plusieurs mois. (Việc thanh toán di sản thừa kế đã mất nhiều tháng.)
"Droits successoraux": các quyền thừa kế.
- Les droits successoraux des enfants sont protégés par la loi. (Quyền thừa kế của con cái được luật pháp bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Succession (danh từ): sự thừa kế, di sản.
- La succession a été partagée équitablement. (Di sản đã được chia đều.)
Successeur (danh từ): người kế vị, người thừa kế (thường chức vụ, vị trí).
- Il a été nommé successeur du directeur. (Anh ấy được chỉ định là người kế vị giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Héritier (danh từ): người thừa kế (chỉ người).
- Relatif à l'héritage: thuộc về thừa kế/di sản.
Các cụm từ liên quan
Procédure successorale: thủ tục/thủ tục tố tụng về thừa kế.
- La procédure successorale a été engagée devant le tribunal. (Thủ tục về thừa kế đã được khởi xướng trước tòa án.)
Massee successorale: khối tài sản thừa kế.
- La masse successorale comprend la maison et les comptes bancaires. (Khối tài sản thừa kế bao gồm ngôi nhà và các tài khoản ngân hàng.)
tính từ
- thừa kế
- Droits successorauxquyền thừa kế