succinic
/sʌk'sinik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Thuộc về hoặc liên quan đến axit sucxinic: Từ dùng để mô tả các hợp chất, đặc biệt là axit, có nguồn gốc từ hổ phách hoặc có cấu trúc hóa học tương tự axit sucxinic.
- Được chiết xuất từ hổ phách: "Succinic" có thể chỉ tính chất của một chất được lấy từ hổ phách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The researcher studied the succinic compounds found in ancient amber. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hợp chất sucxinic được tìm thấy trong hổ phách cổ đại.)
- Succinic acid is a key intermediate in cellular metabolism. (Axit sucxinic là một chất trung gian quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học để mô tả các con đường trao đổi chất, nơi axit sucxinic đóng vai trò là một chất chuyển hóa trung gian.
- The succinic dehydrogenase enzyme is crucial for the Krebs cycle. (Enzyme sucxinic dehydrogenase rất quan trọng cho chu trình Krebs.)
Biến thể và từ liên quan
- Succinate (Danh từ): Sucxinat, muối hoặc ester của axit sucxinic.
- Potassium succinate is sometimes used as a food additive. (Kali sucxinat đôi khi được dùng làm phụ gia thực phẩm.)
- Succinimide (Danh từ): Sucximit, một hợp chất hữu cơ có liên quan.
- Amber (Danh từ): Hổ phách, nguồn gốc tự nhiên ban đầu để chiết xuất axit sucxinic.
Từ đồng nghĩa
- Of amber: (Thuộc về) hổ phách. (Từ đồng nghĩa mô tả nguồn gốc, không phải tính chất hóa học chính xác).
tính từ
- (hoá học) Sucxinic
- succinic acidaxit sucxinic