succinique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến axit succinic: Từ này mô tả một chất có nguồn gốc từ hoặc có tính chất của axit succinic, một axit hữu cơ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide succinique est un acide dicarboxylique. (Axit succinic là một axit đicacboxylic.)
- On trouve des dérivés succiniques dans certains organismes vivants. (Người ta tìm thấy các dẫn xuất succinic trong một số sinh vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide succinique": Đây là cụm từ hóa học tiêu chuẩn để chỉ axit succinic, một hợp chất hữu cơ.
- L'acide succinique est utilisé dans l'industrie alimentaire comme régulateur d'acidité. (Axit succinic được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất điều chỉnh độ axit.)
Biến thể và từ gần giống
- Succinate (danh từ giống đực): Succinat, muối hoặc ester của axit succinic.
- Le succinate est souvent utilisé comme additif. (Succinat thường được dùng làm phụ gia.)
Từ đồng nghĩa
- De l'acide succinique: (Cụm từ) Có liên quan đến axit succinic. (Lưu ý: "succinique" chủ yếu được dùng như một tính từ kỹ thuật và ít có từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "succinique" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ và sinh hóa. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Nghĩa gốc của từ liên quan đến "succin" (hổ phách), vì axit này ban đầu được cô lập từ hổ phách.
tính từ
- (Acide succinique) (hóa học) axit xuxinic