succinite

/'sʌksinait/
Học thuật
Thân thiện
succinite

A polished piece of succinite rests on a geologist's display tray.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Sucxinit: Một loại hổ phách (amber) đặc biệt, thường màu vàng sẫm hoặc nâu đỏ, nguồn gốc chủ yếu từ khu vực biển Baltic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Succinite is highly valued in jewelry making. (Sucxinit được đánh giá cao trong việc chế tác trang sức.)
    • The museum has a beautiful collection of succinite with insect inclusions. (Bảo tàng một bộ sưu tập sucxinit đẹp với các bao thể côn trùng bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baltic succinite": Sucxinit Baltic, dùng để chỉ loại hổ phách đặc trưng nổi tiếng từ vùng biển Baltic.
    • Baltic succinite is known for its rich color and clarity. (Sucxinit Baltic nổi tiếng với màu sắc đậm độ trong suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Amber (n): Hổ phách, tên gọi chung cho nhựa cây hóa thạch, trong đó succinite một loại phổ biến.
  • Resinite (n): Một thuật ngữ khoáng vật học rộng hơn để chỉ các loại nhựa cây hóa thạch.
Từ đồng nghĩa
  • Baltic amber: Hổ phách Baltic (thường đồng nghĩa trong ngữ cảnh phổ thông).
succinite

A polished piece of succinite rests on a geologist's display tray.

danh từ
  1. (khoáng chất) Sucxinit