succotash

/'sʌkətæʃ/
Học thuật
Thân thiện
succotash

A chef prepares a colorful bowl of succotash in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn truyền thống của Bắc Mỹ: "Succotash" một món ăn được chế biến chủ yếu từ ngô ngọt (bắp) đậu Lima tươi, thường được nấu cùng với hoặc kem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother makes the best succotash with fresh corn from her garden. ( tôi làm món ngô đậu ngon nhất với ngô tươi từ khu vườn của .)
    • Succotash is a classic side dish for Thanksgiving dinner. (Succotash một món ăn kèm cổ điển cho bữa tối Lễ Tạ ơn.)
    • We added some bell peppers to the succotash for extra color and flavor. (Chúng tôi đã thêm một ít ớt chuông vào món succotash để thêm màu sắc hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bowl of succotash": một /bát món succotash.

    • He served himself a generous bowl of succotash. (Anh ấy tự múc cho mình một succotash đầy.)
  • "homemade succotash": món succotash tự làm.

    • Nothing beats the taste of homemade succotash. (Không sánh bằng hương vị của món succotash tự làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một danh từ riêng chỉ một món ăn cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây tên riêng của một món ăn. Có thể mô tả "món ngô đậu" (corn and bean dish).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Succotash" một danh từ, không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "succotash".
succotash

A chef prepares a colorful bowl of succotash in the kitchen.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngô đậu