succotash
/'sʌkətæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn truyền thống của Bắc Mỹ: "Succotash" là một món ăn được chế biến chủ yếu từ ngô ngọt (bắp) và đậu Lima tươi, thường được nấu cùng với bơ hoặc kem.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother makes the best succotash with fresh corn from her garden. (Bà tôi làm món ngô đậu ngon nhất với ngô tươi từ khu vườn của bà.)
- Succotash is a classic side dish for Thanksgiving dinner. (Succotash là một món ăn kèm cổ điển cho bữa tối Lễ Tạ ơn.)
- We added some bell peppers to the succotash for extra color and flavor. (Chúng tôi đã thêm một ít ớt chuông vào món succotash để có thêm màu sắc và hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bowl of succotash": một tô/bát món succotash.
- He served himself a generous bowl of succotash. (Anh ấy tự múc cho mình một tô succotash đầy.)
"homemade succotash": món succotash tự làm.
- Nothing beats the taste of homemade succotash. (Không gì sánh bằng hương vị của món succotash tự làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Đây là một danh từ riêng chỉ một món ăn cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây là tên riêng của một món ăn. Có thể mô tả là "món ngô và đậu" (corn and bean dish).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Succotash" là một danh từ, không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "succotash".
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngô đậu