succursal
/sə'kə:səl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chi nhánh, phụ thuộc: "succursal" mô tả một thứ gì đó là một phần phụ, một chi nhánh hoặc một cơ sở phụ thuộc vào một tổ chức hoặc địa điểm chính, thường là của một tổ chức tôn giáo hoặc thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bank opened a succursal office in the neighboring town. (Ngân hàng đã mở một văn phòng chi nhánh ở thị trấn lân cận.)
- This is not the main library; it is a succursal library. (Đây không phải là thư viện chính; nó là một thư viện chi nhánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "succursal establishment": cơ sở chi nhánh.
- The company's growth relied on its network of succursal establishments across the country. (Sự phát triển của công ty dựa vào mạng lưới các cơ sở chi nhánh trên khắp cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Succursale (danh từ): chi nhánh (từ gốc tiếng Pháp, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự).
- The company's succursale in Hanoi is very successful. (Chi nhánh của công ty ở Hà Nội rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Branch (adj/n): chi nhánh, thuộc về chi nhánh.
- Subsidiary (adj/n): phụ thuộc, chi nhánh.
- Auxiliary (adj): phụ trợ, bổ trợ.
Từ trái nghĩa
- Main (adj): chính, chủ yếu.
- Principal (adj): chính, chủ yếu.
- Head (adj): chính, đứng đầu (như trong - văn phòng chính).
tính từ
- succursal church nhà thờ nhánh (không phải là nhà thờ chính)