succursale

Học thuật
Thân thiện
succursale

La banque ouvre une nouvelle succursale en centre-ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chi nhánh, chi điếm: Một cơ sở hoặc văn phòng của một công ty, tổ chức (như ngân hàng, cửa hàng, doanh nghiệp) được đặt tại một địa điểm khác với trụ sở chính, nhưng hoạt động dưới cùng một tên sự quản lý.
    • Giáo đường phụ: Một nhà thờ hoặc nơi thờ tự phụ thuộc vào một nhà thờ chính trong một giáo khu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La banque a ouvert une nouvelle succursale en centre-ville. (Ngân hàng đã mở một chi nhánh mớitrung tâm thành phố.)
    • Cette boutique est une succursale d'une grande marque parisienne. (Cửa hàng nàymột chi nhánh của một thương hiệu lớn ở Paris.)
    • Il travaille à la succursale de Lyon. (Anh ấy làm việc tại chi nhánh Lyon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Succursale bancaire": chi nhánh ngân hàng (cụ thể hóa loại hình tổ chức).

    • Je dois me rendre à la succursale bancaire pour signer le contrat. (Tôi phải đến chi nhánh ngân hàng đểhợp đồng.)
  • "Gérer une succursale": quảnmột chi nhánh.

    • Elle a été promue pour gérer la succursale à l'étranger. ( ấy đã được thăng chức để quảnchi nhánhnước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Filiale (danh từ giống cái): công ty con. (Khác với "succursale", "filiale" thườngmột pháp nhân độc lập hơn, vẫn thuộc sở hữu của công ty mẹ).
  • Agence (danh từ giống cái): đại lý, văn phòng đại diện. (Có thể mức độ độc lập hoặc chức năng khác với chi nhánh chính thức).
  • Antenne (danh từ giống cái): trạm, điểm kết nối, văn phòng địa phương nhỏ (thường dùng cho truyền hình, đài phát thanh hoặc các tổ chức phi thương mại).
Từ đồng nghĩa
  • Chi nhánh (tiếng Việt).
  • Điểm giao dịch (tiếng Việt, thường dùng cho ngân hàng).
  • Cơ sở (tiếng Việt, nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "succursale")

succursale

La banque ouvre une nouvelle succursale en centre-ville.

tính từ
  1. phụ
    • Eglise succursale
      giáo đường phụ
    • Maison succursale
      nhà phụ
danh từ giống cái
  1. chi điếm, chi nhánh
    • Les succursales d'une banque
      những chi điếm của một ngân hàng
  2. giáo đường phụ

Từ có nhắc đến "succursale"