sucking pig
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợn sữa: "sucking pig" chỉ một con lợn con còn đang bú sữa mẹ, chưa được cai sữa. Thuật ngữ này thường được dùng trong ẩm thực để chỉ món lợn sữa quay hoặc nướng nguyên con, đặc biệt phổ biến trong các bữa tiệc hoặc lễ hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We ordered a whole sucking pig for the family reunion. (Chúng tôi đã gọi một con lợn sữa nguyên con cho buổi họp mặt gia đình.)
- The restaurant is famous for its roasted sucking pig with crispy skin. (Nhà hàng nổi tiếng với món lợn sữa quay da giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to roast a sucking pig": quay một con lợn sữa.
- They spent the whole afternoon roasting a sucking pig over an open fire. (Họ đã dành cả buổi chiều để quay một con lợn sữa trên lửa trần.)
"sucking pig with apple in mouth": lợn sữa quay với quả táo trong miệng (một cách trình bày truyền thống).
- The chef presented the sucking pig with an apple in its mouth as a centerpiece. (Đầu bếp trình bày con lợn sữa với một quả táo trong miệng như một món trang trí trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Suckling pig (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "sucking pig", mang nghĩa hoàn toàn tương tự.
- Suckling pig is a delicacy in many cuisines around the world. (Lợn sữa là một món ngon trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Piglet: lợn con (thường dùng chung cho lợn nhỏ, không nhất thiết còn bú sữa).
- Weanling pig: lợn con mới cai sữa (khác biệt: "sucking pig" là chưa cai sữa, còn "weanling pig" đã cai sữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suck up: (không liên quan trực tiếp đến "sucking pig") hút lên, hoặc nịnh hót.
- He tried to suck up to the boss to get a promotion. (Anh ta cố gắng nịnh hót sếp để được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
- To make a pig of oneself: ăn uống tham lam, không kiểm soát.
- He made a pig of himself at the buffet, eating three plates of food. (Anh ta đã ăn uống tham lam tại bữa tiệc buffet, ăn ba đĩa thức ăn.)
- Lưu ý: Thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "sucking pig" nhưng sử dụng từ "pig" để diễn tả hành vi.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sucking pig"