sucking-pig
/'sʌkiɳpig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợn sữa: Chỉ một con lợn con còn rất nhỏ, vẫn đang bú sữa mẹ, thường được sử dụng làm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional dish for the feast was a roasted sucking-pig. (Món ăn truyền thống cho bữa tiệc là một con lợn sữa quay.)
- They bought a sucking-pig from the farm for the special occasion. (Họ đã mua một con lợn sữa từ trang trại cho dịp đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as tender as a sucking-pig": mềm như thịt lợn sữa (thành ngữ dùng để miêu tả thứ gì đó rất mềm).
- The meat was cooked until it was as tender as a sucking-pig. (Thịt được nấu cho đến khi mềm như thịt lợn sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Suckling pig (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "sucking-pig" (lợn sữa).
- "Suckling pig" is a more common modern spelling. ("Suckling pig" là cách viết phổ biến hơn trong hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Piglet: Lợn con (nói chung, không nhất thiết còn đang bú).
- Young pig: Lợn non.
Lưu ý
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối (sucking-pig) nhưng cũng có thể gặp ở dạng không gạch nối hoặc dạng suckling pig. Nó là một danh từ ghép chỉ một loại thực phẩm cụ thể.