sucralfate

sucralfate

A patient takes sucralfate with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sucralfate một loại thuốc dùng để điều trị loét dạ dày-tá tràng (peptic ulcers). Thuốc này hoạt động bằng cách liên kết với vị trí vết loét tạo thành một lớp màng bảo vệ, giúp che chắn vết loét khỏi tác động của axit dạ dày các chất kích thích khác. Tên thương mại phổ biến của Carafate.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn sucralfate để giúp chữa lành vết loét dạ dày của tôi.)
  • (Nên uống sucralfate khi bụng đói để đạt hiệu quả tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sucralfate suspension": dạng hỗn dịch lỏng của thuốc, thường dùng cho bệnh nhân khó nuốt viên nén.
    • The patient was given sucralfate suspension through a feeding tube. (Bệnh nhân được cho dùng hỗn dịch sucralfate qua ống thông thức ăn.)
  • "Sucralfate-induced bezoar": một tác dụng phụ hiếm gặp, nơi thuốc tạo thành khối cứng trong dạ dày.
    • Prolonged use of sucralfate can rarely lead to a bezoar formation. (Sử dụng sucralfate kéo dài hiếm khi có thể dẫn đến hình thành khối trong dạ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sucralfate (danh từ): không biến thể phổ biến khác. Tuy nhiên, liên quan đến thành phần hóa học, một dạng muối nhôm của sucrose octasulfate.
  • Carafate (danh từ): tên thương mại của sucralfate.
    • Carafate is another name for sucralfate. (Carafate tên gọi khác của sucralfate.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày: một nhóm thuốc chế tương tự, nhưng sucralfate một loại cụ thể trong nhóm này.
  • Chất tạo màng che phủ: mô tả chế hoạt động của thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, sucralfate danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sucralfate.