sucralfate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sucralfate là một loại thuốc dùng để điều trị loét dạ dày-tá tràng (peptic ulcers). Thuốc này hoạt động bằng cách liên kết với vị trí vết loét và tạo thành một lớp màng bảo vệ, giúp che chắn vết loét khỏi tác động của axit dạ dày và các chất kích thích khác. Tên thương mại phổ biến của nó là Carafate.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kê đơn sucralfate để giúp chữa lành vết loét dạ dày của tôi.)
- (Nên uống sucralfate khi bụng đói để đạt hiệu quả tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sucralfate suspension": dạng hỗn dịch lỏng của thuốc, thường dùng cho bệnh nhân khó nuốt viên nén.
- The patient was given sucralfate suspension through a feeding tube. (Bệnh nhân được cho dùng hỗn dịch sucralfate qua ống thông thức ăn.)
- "Sucralfate-induced bezoar": một tác dụng phụ hiếm gặp, nơi thuốc tạo thành khối cứng trong dạ dày.
- Prolonged use of sucralfate can rarely lead to a bezoar formation. (Sử dụng sucralfate kéo dài hiếm khi có thể dẫn đến hình thành khối bã trong dạ dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Sucralfate (danh từ): không có biến thể phổ biến khác. Tuy nhiên, liên quan đến thành phần hóa học, nó là một dạng muối nhôm của sucrose octasulfate.
- Carafate (danh từ): tên thương mại của sucralfate.
- Carafate is another name for sucralfate. (Carafate là tên gọi khác của sucralfate.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày: một nhóm thuốc có cơ chế tương tự, nhưng sucralfate là một loại cụ thể trong nhóm này.
- Chất tạo màng che phủ: mô tả cơ chế hoạt động của thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì sucralfate là danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến sucralfate.