sucrant

Học thuật
Thân thiện
sucrant

Le miel est un agent sucrant naturel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm ngọt: Chỉ tính chất của một chất khả năng tạo ra vị ngọt, tương tự như đường. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật thực phẩm hoặc dinh dưỡng để mô tả đặc tính của các chất tạo ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce nouvel édulcorant a un pouvoir sucrant très élevé. (Chất tạo ngọt mới này khả năng làm ngọt rất cao.)
    • Il faut distinguer le goût sucré du pouvoir sucrant d'un aliment. (Cần phân biệt vị ngọt với khả năng làm ngọt của một thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir sucrant": Đâymột cụm danh từ kỹ thuật phổ biến, chỉ "khả năng làm ngọt" hoặc "độ ngọt tương đối" của một chất so với đường sucrose (đường mía).
    • Le pouvoir sucrant de l'aspartame est environ 200 fois supérieur à celui du sucre. (Khả năng làm ngọt của aspartame cao hơn khoảng 200 lần so với đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sucrer (động từ): Làm ngọt, bỏ đường, rắc đường.
    • Elle aime sucrer son café. ( ấy thích bỏ đường vào phê.)
  • Sucré, sucrée (tính từ): Có vị ngọt, ngọt.
    • Un thé trop sucré. (Một tách trà quá ngọt.)
  • Sucre (danh từ): Đường.
    • du sucre en poudre. (đường bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Édulcorant (tính từ/danh từ): tính làm ngọt / chất tạo ngọt. (Từ này thường dùng làm danh từ hơn.)
Lưu ý
  • Sucrantmột tính từ chuyên ngành, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta thường dùng "sucré" (ngọt) hoặc "édulcorant" (chất tạo ngọt) hơn.
  • Từ này hầu như luôn xuất hiện trong cụm từ "pouvoir sucrant" để mô tả một đặc tính kỹ thuật cụ thể.
sucrant

Le miel est un agent sucrant naturel.

tính từ
  1. làm ngọt
    • Pouvoir sucrant
      khả năng làm ngọt