sucrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Dưa tây đường (rất ngọt): Một giống dưa có vị rất ngọt.
Tính từ:
- Dưa tây đường: Dùng để mô tả một loại dưa thuộc giống có vị rất ngọt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai acheté un sucrin au marché. (Tôi đã mua một quả dưa tây đường ở chợ.)
- Le sucrin est un fruit d'été délicieux. (Dưa tây đường là một loại trái cây mùa hè ngon.)
Tính từ:
- Nous avons mangé un melon sucrin. (Chúng tôi đã ăn một quả dưa tây đường.)
- Préfères-tu le melon sucrin ou le cantaloup ? (Bạn thích dưa tây đường hay dưa vàng hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ loại dưa cụ thể hoặc như một tính từ đi kèm với từ "melon" (dưa).
Biến thể và từ gần giống
- Sucré, sucrée (tính từ): Ngọt (nghĩa chung).
- Ce thé est trop sucré. (Trà này quá ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Melon très sucré: Dưa rất ngọt.
danh từ giống đực
- dưa tây đường (rất ngọt)
tính từ
- (Melon sucrin) dưa tây đường