sucrin

Học thuật
Thân thiện
sucrin

Un sucrin repose sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Dưa tây đường (rất ngọt): Một giống dưa có vị rất ngọt.
  2. Tính từ:

    • Dưa tây đường: Dùng để mô tả một loại dưa thuộc giống có vị rất ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai acheté un sucrin au marché. (Tôi đã mua một quả dưa tây đườngchợ.)
    • Le sucrin est un fruit d'été délicieux. (Dưa tây đườngmột loại trái cây mùa hè ngon.)
  • Tính từ:

    • Nous avons mangé un melon sucrin. (Chúng tôi đã ăn một quả dưa tây đường.)
    • Préfères-tu le melon sucrin ou le cantaloup ? (Bạn thích dưa tây đường hay dưa vàng hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ loại dưa cụ thể hoặc như một tính từ đi kèm với từ "melon" (dưa).
Biến thể từ gần giống
  • Sucré, sucrée (tính từ): Ngọt (nghĩa chung).
    • Ce thé est trop sucré. (Trà này quá ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Melon très sucré: Dưa rất ngọt.
sucrin

Un sucrin repose sur la table de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. dưa tây đường (rất ngọt)
tính từ
  1. (Melon sucrin) dưa tây đường