sudanese
/,su:də'ni:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Xu-đăng (Sudan): Dùng để mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến quốc gia Sudan, bao gồm văn hóa, con người, địa lý, hoặc đặc điểm của nước này.
- Ví dụ: Sudanese culture is rich and diverse. (Văn hóa Xu-đăng rất phong phú và đa dạng.)
Danh từ:
- Người Xu-đăng: Chỉ một công dân hoặc người sinh sống tại quốc gia Sudan.
- Ví dụ: The Sudanese are known for their hospitality. (Người Xu-đăng nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
- Tiếng Xu-đăng: Cách gọi chung cho các ngôn ngữ được sử dụng tại Sudan, mặc dù ngôn ngữ chính thức là tiếng Ả Rập.
- Ví dụ: He is learning Sudanese. (Anh ấy đang học tiếng Xu-đăng.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Sudanese embassy issued a statement. (Đại sứ quán Xu-đăng đã ra một tuyên bố.)
- We enjoyed traditional Sudanese music. (Chúng tôi thích thú với âm nhạc truyền thống Xu-đăng.)
Danh từ (chỉ người):
- Many Sudanese live abroad. (Nhiều người Xu-đăng sống ở nước ngoài.)
- A Sudanese won the international poetry competition. (Một người Xu-đăng đã thắng cuộc thi thơ quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sudanese Arabic": Một phương ngữ tiếng Ả Rập được nói rộng rãi tại Sudan.
- Sudanese Arabic has its own unique vocabulary. (Tiếng Ả Rập Xu-đăng có từ vựng độc đáo riêng.)
"the Sudanese": Dùng như một danh từ số nhiều để chỉ toàn thể người dân Sudan.
- The Sudanese have a long history. (Người dân Xu-đăng có một lịch sử lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Sudan (danh từ riêng): Tên quốc gia ở Đông Bắc Phi.
- South Sudanese (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Nam Sudan / Người Nam Sudan. Đây là một quốc gia độc lập kể từ năm 2011.
Từ đồng nghĩa
- Of Sudan: (Thuộc về) Sudan. (Cụm từ đồng nghĩa cho tính từ).
- Sudanese person: Người Xu-đăng. (Cụm từ đồng nghĩa cho danh từ).
Lưu ý
- Từ "Sudanese" có thể được viết hoa chữ cái đầu ("Sudanese") trong mọi ngữ cảnh vì nó bắt nguồn từ tên riêng của một quốc gia (Sudan).
- Cần phân biệt giữa Sudan (quốc gia) và South Sudan (quốc gia độc lập). "Sudanese" thường chỉ liên quan đến Cộng hòa Sudan.
danh từ
- người Xu-đăng
- tiếng Xu-đăng