sudden death

Định nghĩa

Danh từ: - Hiệp phụ quyết định (trong thể thao): "sudden death" một hình thức thi đấu trong hiệp phụ của các môn thể thao (như bóng đá, golf), nơi trận đấu kết thúc ngay lập tức khi một bên ghi được điểm số đầu tiên. Nếu không bàn thắng nào được ghi, trận đấu sẽ tiếp tục cho đến khi người chiến thắng.

dụ sử dụng
  • (Trận đấu bước vào hiệp phụ quyết định sau khi tỷ số hòa 2-2.)
  • (Trong golf, một vòng đấu quyết định "sudden death" sẽ xác định người thắng cuộc khi các tay golf hòa điểm sau vòng cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win in sudden death": thắng trong hiệp phụ quyết định.
    • The team won the championship in sudden death with a last-minute goal. (Đội đóđịch trong hiệp phụ quyết định nhờ một bàn thắng vào phút cuối.)
  • "sudden death overtime": thời gian hiệp phụ quyết định (thuật ngữ thay thế).
    • The NFL has adopted sudden death overtime for playoff games. (NFL đã áp dụng hiệp phụ quyết định cho các trận đấu playoff.)
Biến thể từ gần giống
  • Sudden-death (tính từ, dùng trước danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến hiệp phụ quyết định.
    • A sudden-death format was used in the tournament. (Một thể thức hiệp phụ quyết định đã được sử dụng trong giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Overtime shootout: loạt sút luân lưu (trong bóng đá, thường dùng khi không "sudden death").
  • Playoff: vòng đấu quyết định (có thể bao gồm nhiều vòng, không nhất thiết "sudden death").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go to sudden death: bước vào hiệp phụ quyết định.
    • The game went to sudden death after extra time. (Trận đấu bước vào hiệp phụ quyết định sau thời gian giờ.)
  • End in sudden death: kết thúc bằng hiệp phụ quyết định.
    • The match ended in sudden death when the striker scored. (Trận đấu kết thúc bằng hiệp phụ quyết định khi tiền đạo ghi bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Sudden death situation: tình huống quyết định, sống còn (thường dùng ngoài thể thao, chỉ tình huống cần hành động ngay lập tức để tránh thất bại).
    • The company is in a sudden death situation and must secure funding by Friday. (Công ty đangtrong tình huống quyết định phải đảm bảo nguồn vốn trước thứ Sáu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sudden death
A soccer player kicks the winning goal in sudden death overtime.