sudoriferous

/,sju:də'rifərəs/
Học thuật
Thân thiện
sudoriferous

The sudoriferous glands help regulate body temperature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiết mồ hôi, liên quan đến việc tiết mồ hôi: Từ này mô tả các tuyến hoặc cấu trúc trong cơ thể chức năng sản xuất bài tiết mồ hôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sudoriferous glands are essential for regulating body temperature. (Các tuyến tiết mồ hôi rất cần thiết để điều hòa thân nhiệt.)
    • The skin contains numerous sudoriferous ducts. (Da chứa rất nhiều ống dẫn mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sudoriferous apparatus": bộ máy tiết mồ hôi, chỉ toàn bộ hệ thống các tuyến ống dẫn liên quan đến việc tiết mồ hôi.
    • The study focused on the development of the sudoriferous apparatus in mammals. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của bộ máy tiết mồ hôiđộng vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Sudoriferous gland (n): tuyến mồ hôi (đây một cụm danh từ phổ biến).

    • Eccrine and apocrine are two types of sudoriferous glands. (Eccrine apocrine hai loại tuyến mồ hôi.)
  • Sudorific (adj): gây tiết mồ hôi, làm ra mồ hôi.

    • The medicine had a sudorific effect. (Thuốc tác dụng làm ra mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweat-secreting: tiết mồ hôi (cụm từ mô tả).
  • Perspiratory: thuộc về sự bài tiết mồ hôi (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Sudoriferous" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh học hoặc giải phẫu học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
sudoriferous

The sudoriferous glands help regulate body temperature.

tính từ
  1. (sinh vật học) mồ hôi (tuyến)