suffete
/'sʌfi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chánh án (ở Các-ta-giơ xưa): "suffete" là một danh từ lịch sử, dùng để chỉ một quan chức tối cao, tương đương với chánh án hoặc thẩm phán, trong chính quyền của thành bang Các-ta-giơ (Carthage) thời cổ đại. Các "suffete" thường là hai người, được bầu chọn hàng năm và nắm giữ quyền lực hành pháp và tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two suffetes presided over the senate of Carthage. (Hai vị chánh án chủ trì viện nguyên lão của Các-ta-giơ.)
- The office of the suffete was an important political position in ancient Carthaginian society. (Chức vụ chánh án là một vị trí chính trị quan trọng trong xã hội Các-ta-giơ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be elected as a suffete": được bầu làm chánh án.
- He was elected as a suffete for the following year. (Ông ấy được bầu làm chánh án cho năm tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Suffetes (n, số nhiều): các chánh án.
- The suffetes made the final decision. (Các vị chánh án đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Magistrate: quan tòa, thẩm phán (nghĩa rộng, không phải từ chuyên biệt cho Các-ta-giơ).
- Chief judge: chánh án (cách giải thích nghĩa hiện đại).
Lưu ý
- Từ "suffete" là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc khi nói về nền văn minh Các-ta-giơ cổ đại. Nó không được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
danh từ
- chánh án (ở Các-ta-giơ xưa)