sufficiently
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đầy đủ, một cách vừa đủ: "sufficiently" chỉ mức độ đủ để đáp ứng một yêu cầu, nhu cầu hoặc tiêu chuẩn nào đó, không quá nhiều cũng không quá ít.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói tiếng Quan Thoại đủ trôi chảy để có thể trò chuyện.)
- (Căn phòng đủ rộng để chứa tất cả khách mời.)
- (Anh ấy đã không học đủ cho kỳ thi, vì vậy anh ấy đã trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"not sufficiently": không đủ, chưa đủ (thường dùng để chỉ sự thiếu hụt).
- The evidence was not sufficiently clear to convince the jury. (Bằng chứng không đủ rõ ràng để thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
"sufficiently + tính từ": cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh mức độ đủ của một tính từ.
- The water is sufficiently warm for swimming. (Nước đủ ấm để bơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sufficient (tính từ): đủ, đầy đủ (dùng để mô tả danh từ).
- We have sufficient time to finish the project. (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án.)
- Sufficiency (danh từ): sự đầy đủ, sự vừa đủ.
- The sufficiency of resources is crucial for the expedition. (Sự đầy đủ của tài nguyên là rất quan trọng cho cuộc thám hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Adequately: một cách đầy đủ, thích hợp.
- The task was completed adequately. (Nhiệm vụ đã được hoàn thành một cách đầy đủ.)
- Enough: đủ (thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ).
- Is the soup hot enough? (Súp có đủ nóng không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sufficiently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "ensure" (đảm bảo) hoặc "provide" (cung cấp).
- The company must ensure that all employees are sufficiently trained. (Công ty phải đảm bảo rằng tất cả nhân viên được đào tạo đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "sufficiently". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "more than sufficiently" (hơn mức đủ) để nhấn mạnh.
- The funds were more than sufficiently available for the project. (Các quỹ có sẵn hơn mức đủ cho dự án.)