sufficing

/sə'faisiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sufficing

The simple meal is sufficing for our small group.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy đủ, vừa đủ, thỏa mãn yêu cầu: "sufficing" mô tả một cái đó đáp ứng được mức độ cần thiết hoặc yêu cầu tối thiểu, không cần thêm nữa. Đây dạng tính từ hiếm gặp, bắt nguồn từ động từ "suffice".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A sufficing amount of food was provided for the journey. (Một lượng thức ăn đầy đủ đã được cung cấp cho chuyến đi.)
    • Her explanation was sufficing to answer our basic questions. (Lời giải thích của ấy đầy đủ để trả lời những câu hỏi cơ bản của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sufficing for something": đủ cho cái đó.
    • This small income is barely sufficing for our daily needs. (Khoản thu nhập nhỏ này chỉ vừa đủ cho nhu cầu hàng ngày của chúng tôi.)
  • "find something sufficing": thấy cái đó đủ.
    • The committee found the report sufficing and required no further details. (Ủy ban thấy báo cáo đầy đủ không yêu cầu thêm chi tiết nào nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffice (động từ): đủ, thỏa mãn.
    • A simple apology will suffice. (Một lời xin lỗi đơn giản đủ.)
  • Sufficient (tính từ): đầy đủ, đủ (từ phổ biến hơn nhiều so với "sufficing").
    • We have sufficient evidence. (Chúng tôi đủ bằng chứng.)
  • Sufficiency (danh từ): sự đầy đủ, số lượng đủ.
    • A sufficiency of resources is crucial. (Một nguồn lực đầy đủ rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adequate: đầy đủ, tương đối đủ.
  • Enough: đủ.
  • Satisfactory: thỏa đáng, đạt yêu cầu.
Từ trái nghĩa
  • Insufficient: không đủ.
  • Inadequate: không đầy đủ, không thỏa đáng.
  • Deficient: thiếu hụt.
sufficing

The simple meal is sufficing for our small group.

tính từ
  1. đầy đủ

Từ chứa "sufficing"