self-sufficing

/'selfsə'fiʃənt/ Cách viết khác : (self-sufficing) /'selfsə'faisiɳ/
Học thuật
Thân thiện
self-sufficing

A small farm operates as a self-sufficing economic unit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự túc, tự cung cấp, không phụ thuộc: Chỉ khả năng tự đáp ứng nhu cầu của bản thân hoặc một nhóm không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
    • Tự phụ, tự mãn (nghĩa ít phổ biến hơn): Chỉ thái độ quá tin tưởng vào khả năng của mình, không cần đến người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The remote village aims to be self-sufficing in food production. (Ngôi làng hẻo lánh hướng tới mục tiêu tự túc về sản xuất lương thực.)
    • After years of training, he became a self-sufficing farmer. (Sau nhiều năm học hỏi, anh ấy đã trở thành một nông dân tự cung tự cấp.)
    • (Nghĩa tự phụ) His self-sufficing attitude made him unpopular with colleagues. (Thái độ tự phụ của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp quý mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a self-sufficing unit": một đơn vị tự túc.

    • The research station was designed as a self-sufficing unit in the Arctic. (Trạm nghiên cứu được thiết kế như một đơn vị tự túcBắc Cực.)
  • "to lead a self-sufficing life": sống một cuộc sống tự lập, không phụ thuộc.

    • They retired to the countryside to lead a simple, self-sufficing life. (Họ về hưunông thôn để sống một cuộc sống giản dị, tự túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-sufficient (adj): tự túc, tự cung cấp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The goal is to create a self-sufficient community. (Mục tiêu tạo ra một cộng đồng tự túc.)
  • Self-sufficiency (n): sự tự túc, tính tự cung tự cấp.

    • Energy self-sufficiency is a national priority. (Tự túc năng lượng ưu tiên quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent: độc lập, không lệ thuộc.
  • Self-reliant: tự lực, dựa vào sức mình.
  • Self-supporting: tự nuôi sống, tự trang trải.
Từ trái nghĩa
  • Dependent: phụ thuộc.
  • Needy: túng thiếu, cần sự giúp đỡ.
  • Reliant: dựa dẫm, lệ thuộc.
self-sufficing

A small farm operates as a self-sufficing economic unit.

tính từ
  1. tự túc, tự cung cấp, không phụ thuộc, độc lập
  2. tự phụ, tự mãn

Từ tương tự