suffixer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Ngôn ngữ học) Thêm tiếp tố: Hành động gắn một tiếp tố (một phụ tố đặt ở cuối từ gốc) vào một từ để tạo thành một từ mới có nghĩa hoặc ngữ pháp khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour former l'adverbe "rapidement", on suffixe l'adjectif "rapide". (Để tạo thành trạng từ "rapidement", người ta thêm tiếp tố vào tính từ "rapide".)
- En suffixant le verbe "chanter" avec "-eur", on obtient le nom "chanteur". (Bằng cách thêm tiếp tố "-eur" vào động từ "chanter", ta được danh từ "chanteur".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suffixer un radical": thêm tiếp tố vào một từ gốc.
- La langue française suffixe souvent des radicaux latins. (Tiếng Pháp thường thêm tiếp tố vào các từ gốc Latinh.)
Biến thể và từ gần giống
Suffixation (danh từ giống cái): sự thêm tiếp tố, phương thức cấu tạo từ bằng tiếp tố.
- La suffixation est un procédé de formation des mots. (Việc thêm tiếp tố là một phương thức cấu tạo từ.)
Suffixe (danh từ giống đực): tiếp tố.
- "-tion" est un suffixe nominal fréquent. ("-tion" là một tiếp tố danh từ phổ biến.)
Préfixer (ngoại động từ): thêm tiền tố (phụ tố ở đầu từ).
- Préfixer "in-" à "possible" donne "impossible". (Thêm tiền tố "in-" vào "possible" tạo ra "impossible".)
Từ đồng nghĩa
- Ajouter un suffixe: thêm một tiếp tố.
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) thêm tiếp tố