suffocant

tính từ
  1. làm nghẹt thở, ngột ngạt
    • Fumés suffocante
      khói làm nghẹt thở
    • Atmosphère suffocante
      không khí ngột ngạt
  2. làm cho uất lên
  3. làm cho sửng sốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "suffocant"

suffocant
L'air dans la petite pièce est suffocant.